(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imperfezione
B1
sostantivo B1 Chung

imperfezione

/imperfetˈtsjone/
sự không hoàn hảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imperfezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di perfezione; difetto, lacuna.

Ý nghĩa của "imperfezione" trong tiếng Việt

Một lỗi, khiếm khuyết, hoặc đặc điểm không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imperfezione"

  • "Ogni opera d'arte ha le sue imperfezioni."

    "Mỗi tác phẩm nghệ thuật đều có những sự không hoàn hảo riêng."

  • "Nessuno è perfetto, tutti abbiamo delle imperfezioni."

    "Không ai hoàn hảo cả, tất cả chúng ta đều có những sự không hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imperfezione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imperfezione" & Ghi chú

Cách dùng "imperfezione" đúng ngữ cảnh

Imperfezione thường được dùng để chỉ những sai sót nhỏ hoặc những đặc điểm không hoàn hảo, không đạt tiêu chuẩn mong muốn. Khác với 'difetto' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn về một khuyết điểm lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "imperfezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imperfezione
L'imperfezione di questa statua la rende unica.
(Sự không hoàn hảo của bức tượng này làm cho nó trở nên độc đáo.)
Với mạo từ xác định le imperfezioni
Le imperfezioni della pelle sono normali.
(Những khuyết điểm trên da là điều bình thường.)
Với mạo từ không xác định un'imperfezione
C'è un'imperfezione in questo progetto.
(Có một sự không hoàn hảo trong dự án này.)