(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfezione
B2
sostantivo B2 Đạo đức, phẩm chất

perfezione

/perfetˈtsjone/
sự hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perfezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato o qualità di ciò che è perfetto, che non presenta difetti o mancanze.

Ý nghĩa của "perfezione" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có lỗi; sự hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perfezione"

  • "La perfezione non è di questo mondo."

    "Sự hoàn hảo không thuộc về thế giới này."

  • "Il suo lavoro rasenta la perfezione."

    "Công việc của anh ấy gần như đạt đến sự hoàn hảo."

Cách dùng "perfezione" & Ghi chú

Cách dùng "perfezione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'perfezione' trong tiếng Ý tương tự như 'sự hoàn hảo' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái không có lỗi hoặc khuyết điểm. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về văn hóa trong cách sử dụng và đánh giá sự hoàn hảo.

Ngữ pháp & Chia từ "perfezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la perfezione
La perfezione è un ideale irraggiungibile.
(Sự hoàn hảo là một lý tưởng không thể đạt được.)
Với mạo từ xác định le perfezioni
Le perfezioni della natura sono infinite.
(Sự hoàn hảo của tự nhiên là vô tận.)
Với mạo từ không xác định una perfezione
È una perfezione rara da trovare.
(Đó là một sự hoàn hảo hiếm thấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La ricerca della perfezione è un obiettivo nobile."

    "Sự tìm kiếm sự hoàn hảo là một mục tiêu cao quý."

  • "Il desiderio di perfezione può portare all'insoddisfazione."

    "Mong muốn sự hoàn hảo có thể dẫn đến sự không hài lòng."

  • "Nella musica, la perfezione nell'esecuzione richiede anni di pratica."

    "Trong âm nhạc, sự hoàn hảo trong trình diễn đòi hỏi nhiều năm luyện tập."

Danh từ số nhiều
  • "Le perfezioni dell'arte rinascimentale sono ammirate in tutto il mondo."

    "Sự hoàn hảo của nghệ thuật thời Phục hưng được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."

  • "Raggiungere le perfezioni richiede tempo, impegno e dedizione."

    "Đạt được sự hoàn hảo đòi hỏi thời gian, sự cam kết và cống hiến."

  • "Quelle statue incarnano le perfezioni della scultura greca antica."

    "Những bức tượng đó thể hiện sự hoàn hảo của điêu khắc Hy Lạp cổ đại."