(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idrorepellente
B1
aggettivo B1 Thời trang/May mặc

idrorepellente

/ˌidrorepelˈlɛnte/
áo khoác chống thấm nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idrorepellente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che impedisce all'acqua di penetrare o di impregnare; resistente all'acqua.

Ý nghĩa của "idrorepellente" trong tiếng Việt

Có khả năng chống thấm nước ở một mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn không thấm nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idrorepellente"

  • "Questa giacca è idrorepellente, quindi va bene per una pioggia leggera."

    "Chiếc áo khoác này có khả năng chống thấm nước, vì vậy nó phù hợp cho một cơn mưa nhẹ."

  • "Ho comprato uno spray idrorepellente per proteggere le mie scarpe dalla pioggia."

    "Tôi đã mua một bình xịt chống thấm nước để bảo vệ đôi giày của mình khỏi mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idrorepellente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "idrorepellente" & Ghi chú

Cách dùng "idrorepellente" đúng ngữ cảnh

<i>Idrorepellente</i> mô tả khả năng của một vật liệu chống lại sự thấm nước ở một mức độ nhất định, không hoàn toàn không thấm nước như <i>impermeabile</i>. Thường dùng cho quần áo, giày dép, hoặc các vật liệu dệt khác. Cần phân biệt với <i>impermeabile</i> (không thấm nước) và <i>resistente all'acqua</i> (chống nước).

Ngữ pháp & Chia từ "idrorepellente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio nuovo cappotto idrorepellente mi protegge dalla pioggia."

    "Chiếc áo khoác chống thấm nước mới của tôi bảo vệ tôi khỏi mưa."

  • "La sua giacca idrorepellente è perfetta per le escursioni in montagna."

    "Áo khoác chống thấm nước của anh ấy/cô ấy rất phù hợp cho những chuyến đi bộ đường dài trên núi."

  • "I nostri zaini idrorepellenti hanno mantenuto asciutti tutti i libri."

    "Những chiếc ba lô chống thấm nước của chúng tôi đã giữ cho tất cả sách vở được khô ráo."