indiretto
Định nghĩa & Giải nghĩa "indiretto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è diritto, che non va diritto allo scopo; che non è esplicito, immediato.
Ý nghĩa của "indiretto" trong tiếng Việt
Chứa đầy đủ chi tiết; ngẫu nhiên, tình cờ, thuộc về hoàn cảnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indiretto"
-
"Ho ricevuto un messaggio indiretto da parte sua."
"Tôi đã nhận được một tin nhắn gián tiếp từ anh ấy."
-
"L'influenza della cultura greca sull'arte romana è indiretta."
"Ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp lên nghệ thuật La Mã là gián tiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indiretto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indiretto" & Ghi chú
Cách dùng "indiretto" đúng ngữ cảnh
Khác với 'diretto' (trực tiếp), 'indiretto' mang nghĩa không trực tiếp, gián tiếp thông qua một phương tiện, cách thức khác.
Ngữ pháp & Chia từ "indiretto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ricevuto un messaggio indiretto dal mio capo, ma non ho capito cosa volesse dire."
"Tôi nhận được một tin nhắn gián tiếp từ sếp của tôi, nhưng tôi không hiểu ý của anh ấy là gì."
-
"La risposta indiretta di Marco mi ha fatto capire che non era d'accordo con la mia proposta."
"Câu trả lời gián tiếp của Marco khiến tôi hiểu rằng anh ấy không đồng ý với đề xuất của tôi."
-
"Abbiamo dovuto seguire un percorso indiretto a causa dei lavori in corso sulla strada principale."
"Chúng tôi phải đi theo một con đường vòng do công trình đang thi công trên đường chính."
-
"Il mio approccio indiretto al problema si è rivelato più efficace."
"Cách tiếp cận gián tiếp của tôi đối với vấn đề đã tỏ ra hiệu quả hơn."
-
"La sua risposta indiretta mi ha fatto capire che non era d'accordo."
"Câu trả lời gián tiếp của cô ấy khiến tôi hiểu rằng cô ấy không đồng ý."
-
"I nostri commenti indiretti non sono stati apprezzati dal capo."
"Những bình luận gián tiếp của chúng tôi không được sếp đánh giá cao."