sottinteso
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottinteso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò che è compreso implicitamente, senza essere espresso esplicitamente.
Ý nghĩa của "sottinteso" trong tiếng Việt
Một ý nghĩa không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy; một ý nghĩa tiềm ẩn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottinteso"
-
"C'era un sottinteso nella sua voce che mi ha fatto capire la sua delusione."
"Có một ý nghĩa ẩn giấu trong giọng nói của anh ấy khiến tôi hiểu được sự thất vọng của anh ấy."
-
"Il sottinteso era che avremmo dovuto lavorare fino a tardi."
"Ý nghĩa ngầm hiểu là chúng tôi sẽ phải làm việc đến khuya."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottinteso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sottinteso" & Ghi chú
Cách dùng "sottinteso" đúng ngữ cảnh
Từ 'sottinteso' thường được dùng để chỉ một ý nghĩa ngụ ý, không được nói ra trực tiếp nhưng có thể được suy luận từ ngữ cảnh hoặc hành động. Cần phân biệt với 'implicito' (ngụ ý), 'nascosto' (ẩn giấu) và 'segreto' (bí mật) về sắc thái và mức độ.
Ngữ pháp & Chia từ "sottinteso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sottinteso |
Il sottinteso era chiaro a tutti, ma nessuno ha osato dirlo.
(Điều ngầm hiểu đã rõ ràng với mọi người, nhưng không ai dám nói ra.)
|
| Với mạo từ xác định | i sottintesi |
I sottintesi nelle sue parole mi hanno infastidito.
(Những điều ngầm hiểu trong lời nói của anh ấy làm tôi khó chịu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sottinteso |
C'era un sottinteso nella loro conversazione che non capivo.
(Có một điều ngầm hiểu trong cuộc trò chuyện của họ mà tôi không hiểu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sottinteso della sua risposta era chiaro a tutti."
"Ẩn ý trong câu trả lời của anh ấy đã rõ ràng với tất cả mọi người."
-
"Nel contratto c'era un sottinteso che non mi piaceva."
"Trong hợp đồng có một điều khoản ngầm mà tôi không thích."
-
"Spesso, il sottinteso è più potente di ciò che viene detto apertamente."
"Thông thường, điều ngầm hiểu mạnh mẽ hơn những gì được nói ra một cách công khai."