(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incalcolabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

incalcolabile

/in.kal.koˈla.bi.le/
không thể tính được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incalcolabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può calcolare, valutare o prevedere con esattezza, per la sua enormità, complessità o imprevedibilità.

Ý nghĩa của "incalcolabile" trong tiếng Việt

Quá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incalcolabile"

  • "I danni causati dall'alluvione sono incalcolabili."

    "Thiệt hại do lũ lụt gây ra là không thể tính được."

  • "Il valore del suo contributo è incalcolabile."

    "Giá trị đóng góp của anh ấy là không thể tính được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incalcolabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incalcolabile" & Ghi chú

Cách dùng "incalcolabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'incalcolabile' thường được dùng để chỉ những thứ quá lớn, phức tạp hoặc không thể đoán trước được để có thể tính toán, đo lường hoặc ước lượng một cách chính xác. Nó có thể dùng để chỉ số lượng, giá trị, hậu quả, v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "incalcolabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il danno causato dall'incendio è stato incalcolabile."

    "Thiệt hại do vụ cháy gây ra là không thể tính toán được."

  • "Le conseguenze incalcolabili delle sue azioni si faranno sentire a lungo."

    "Những hậu quả không lường trước được từ hành động của anh ấy sẽ còn kéo dài."

  • "La sua generosità ha un valore incalcolabile per tutti noi."

    "Sự hào phóng của anh ấy có một giá trị không thể tính toán được đối với tất cả chúng ta."