(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imporsi
B2
verbo riflessivo B2 Giao tiếp xã hội, Kinh doanh

imporsi

/imˈpoɾsi/
tự giới thiệu một cách mạnh mẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imporsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermare la propria volontà o autorità con decisione e forza, spesso superando ostacoli o opposizioni.

Ý nghĩa của "imporsi" trong tiếng Việt

Tự giới thiệu bản thân một cách mạnh mẽ, quyết đoán, hoặc áp đặt, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc giành lợi thế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imporsi"

  • "Ha saputo imporsi nel nuovo ambiente di lavoro."

    "Anh ấy đã biết cách khẳng định bản thân trong môi trường làm việc mới."

  • "È necessario imporsi per ottenere rispetto."

    "Cần phải tự khẳng định mình để nhận được sự tôn trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imporsi"

Đồng nghĩa

farsi valere (khẳng định giá trị bản thân) prevalere (chiếm ưu thế, vượt trội)

Trái nghĩa

Cách dùng "imporsi" & Ghi chú

Cách dùng "imporsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'imporsi' mang nghĩa tự mình tạo dựng vị thế, khẳng định bản thân một cách mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'presentarsi' (giới thiệu bản thân một cách thông thường) và 'farsi valere' (làm cho người khác thấy giá trị của mình), mặc dù đôi khi chúng có thể có ý nghĩa gần nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "imporsi" (Grammatica)