(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impossibilità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Triết học

impossibilità

/impossibiliˈta/
sự không thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impossibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere impossibile; incapacità di accadere o di essere fatto.

Ý nghĩa của "impossibilità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật không thể xảy ra; điều không thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impossibilità"

  • "L'impossibilità di prevedere il futuro è una condizione umana."

    "Việc không thể dự đoán tương lai là một trạng thái của con người."

  • "Di fronte all'impossibilità di trovare una soluzione, abbiamo dovuto arrenderci."

    "Đối mặt với việc không thể tìm ra giải pháp, chúng tôi đã phải từ bỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impossibilità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impossibilità" & Ghi chú

Cách dùng "impossibilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự không thể' diễn tả một trạng thái không thể xảy ra hoặc thực hiện được. Trong tiếng Ý, 'impossibilità' mang nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'incapacità' (sự bất lực) mặc dù đôi khi chúng có thể được dùng thay thế cho nhau, 'impossibilità' nhấn mạnh hơn vào tính chất không thể xảy ra về mặt logic hoặc điều kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "impossibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impossibilità
L'impossibilità di trovare una soluzione mi frustra.
(Việc không thể tìm ra giải pháp khiến tôi thất vọng.)
Với mạo từ xác định le impossibilità
Le impossibilità burocratiche rallentano il progetto.
(Những trở ngại về mặt hành chính làm chậm dự án.)
Với mạo từ không xác định un'impossibilità
C'è un'impossibilità oggettiva di procedere.
(Có một sự bất khả thi khách quan để tiếp tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le impossibilità di risolvere questo problema sono molteplici."

    "Những sự bất khả thi trong việc giải quyết vấn đề này là rất nhiều."

  • "Le continue impossibilità operative hanno portato l'azienda al fallimento."

    "Những sự bất khả thi liên tục trong hoạt động đã dẫn đến sự phá sản của công ty."

  • "Nonostante le numerose impossibilità, abbiamo continuato a perseguire i nostri obiettivi."

    "Bất chấp nhiều sự bất khả thi, chúng tôi vẫn tiếp tục theo đuổi các mục tiêu của mình."