(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inefficacia
B2
sostantivo B2 Chung

inefficacia

/ineffikaˈt͡ʃia/
sự vô hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inefficacia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di efficacia; incapacità di produrre l'effetto desiderato.

Ý nghĩa của "inefficacia" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có kết quả; sự vô hiệu quả; sự cằn cỗi; sự thiếu thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inefficacia"

  • "L'inefficacia delle nuove politiche economiche è evidente."

    "Sự vô hiệu quả của các chính sách kinh tế mới là rõ ràng."

  • "L'inefficacia del farmaco era dovuta a un dosaggio errato."

    "Sự vô hiệu quả của thuốc là do liều lượng sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inefficacia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inefficacia" & Ghi chú

Cách dùng "inefficacia" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự thiếu hiệu quả', 'sự không hiệu quả' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ việc một hành động, biện pháp hoặc hệ thống không đạt được kết quả mong muốn.

Ngữ pháp & Chia từ "inefficacia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inefficacia
L'inefficacia della legge è evidente.
(Sự vô hiệu của luật pháp là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le inefficacie
Le inefficacie del sistema sanitario sono preoccupanti.
(Những điểm yếu kém của hệ thống y tế đang gây lo ngại.)
Với mạo từ không xác định un'inefficacia
C'è un'inefficacia nel piano che deve essere risolta.
(Có một sự thiếu hiệu quả trong kế hoạch cần được giải quyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'inefficacia della nuova legge è evidente a tutti."

    "Sự kém hiệu quả của luật mới là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người."

  • "Abbiamo discusso a lungo sull'inefficacia delle attuali politiche ambientali."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về sự kém hiệu quả của các chính sách môi trường hiện tại."

  • "L'inefficacia di quel farmaco mi ha deluso profondamente."

    "Sự kém hiệu quả của loại thuốc đó đã khiến tôi vô cùng thất vọng."