impreparazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "impreparazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di preparazione o di preparazione adeguata per affrontare una situazione o un compito.
Ý nghĩa của "impreparazione" trong tiếng Việt
Tình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impreparazione"
-
"La sua impreparazione all'esame era evidente."
"Sự thiếu chuẩn bị cho kỳ thi của anh ấy là rất rõ ràng."
-
"L'impreparazione del governo ad affrontare la crisi ha causato molti problemi."
"Sự thiếu chuẩn bị của chính phủ trong việc đối phó với khủng hoảng đã gây ra nhiều vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impreparazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impreparazione" & Ghi chú
Cách dùng "impreparazione" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sự thiếu chuẩn bị' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ tình trạng không sẵn sàng hoặc không có đủ kỹ năng, kiến thức để đối phó với một tình huống cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "impreparazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impreparazione |
L'impreparazione del candidato era evidente durante l'esame.
(Sự thiếu chuẩn bị của ứng viên là rõ ràng trong suốt kỳ thi.)
|
| Với mạo từ xác định | le impreparazioni |
Le impreparazioni degli studenti sono state notate dai professori.
(Sự thiếu chuẩn bị của các sinh viên đã được các giáo sư ghi nhận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'impreparazione |
Un'impreparazione del genere può costare cara.
(Một sự thiếu chuẩn bị như vậy có thể gây ra hậu quả đắt giá.)
|