(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trascuratezza
B2
sostantivo B2 Chung

trascuratezza

/ˌtra.sku.raˈtet.t͡sa/
tính cẩu thả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trascuratezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di cura, attenzione e precisione nell'eseguire qualcosa.

Ý nghĩa của "trascuratezza" trong tiếng Việt

Sự cẩu thả; sự thiếu gọn gàng, cẩn thận hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trascuratezza"

  • "La trascuratezza nel controllare i documenti ha causato molti problemi."

    "Sự cẩu thả trong việc kiểm tra tài liệu đã gây ra nhiều vấn đề."

  • "La sua trascuratezza è evidente nel modo in cui ha svolto il lavoro."

    "Tính cẩu thả của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy thực hiện công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trascuratezza"

Đồng nghĩa

negligenza (sự lơ là, tắc trách) imprecisione (sự thiếu chính xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "trascuratezza" & Ghi chú

Cách dùng "trascuratezza" đúng ngữ cảnh

Từ "trascuratezza" trong tiếng Ý tương đương với "tính cẩu thả" trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu cẩn thận, thiếu chú ý đến chi tiết, dẫn đến sai sót hoặc làm việc không đến nơi đến chốn. Cần phân biệt với "negligenza" mang nghĩa "sự lơ là, tắc trách", có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "trascuratezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la trascuratezza
La trascuratezza nei dettagli può portare a gravi errori.
(Sự cẩu thả trong các chi tiết có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le trascuratezze
Le trascuratezze del governo hanno portato alla crisi economica.
(Sự tắc trách của chính phủ đã dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Với mạo từ không xác định una trascuratezza
Una trascuratezza simile non sarà tollerata.
(Một sự cẩu thả tương tự sẽ không được dung thứ.)