(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impressione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Nghệ thuật

impressione

/impresˈsjone/
ấn tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Effetto prodotto su qualcuno da un'esperienza, una persona, un fatto.

Ý nghĩa của "impressione" trong tiếng Việt

Một ảnh hưởng được tạo ra lên tâm trí hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impressione"

  • "Ho avuto una buona impressione di lui."

    "Tôi đã có một ấn tượng tốt về anh ấy."

  • "Il film mi ha fatto una forte impressione."

    "Bộ phim đã để lại cho tôi một ấn tượng mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impressione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "impressione" & Ghi chú

Cách dùng "impressione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'impressione' có thể chỉ một cảm xúc thoáng qua hoặc một ảnh hưởng sâu sắc hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "impressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impressione
La sua performance ha lasciato una forte impressione.
(Màn trình diễn của anh ấy đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định le impressioni
Le sue impressioni sul viaggio erano molto positive.
(Những ấn tượng của anh ấy về chuyến đi rất tích cực.)
Với mạo từ không xác định un'impressione
Ho avuto un'impressione strana di quel luogo.
(Tôi đã có một ấn tượng kỳ lạ về nơi đó.)