sensazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sensazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impressione prodotta sui sensi da stimoli esterni o interni; percezione cosciente di uno stato fisico o psichico.
Ý nghĩa của "sensazione" trong tiếng Việt
Những cảm giác hoặc tri giác vật lý do một thứ gì đó tiếp xúc với cơ thể gây ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sensazione"
-
"Ho avuto una sensazione strana."
"Tôi đã có một cảm giác kỳ lạ."
-
"La sensazione di freddo era insopportabile."
"Cảm giác lạnh thật không thể chịu nổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sensazione" & Ghi chú
Cách dùng "sensazione" đúng ngữ cảnh
Sensazione là một từ tổng quát chỉ cảm giác, tri giác. Cần phân biệt với 'sentimento' (tình cảm) và 'emozione' (cảm xúc).
Ngữ pháp & Chia từ "sensazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sensazione |
Ho avuto la sensazione di essere osservato.
(Tôi có cảm giác như đang bị theo dõi.)
|
| Với mạo từ xác định | le sensazioni |
Le sensazioni che provo sono difficili da spiegare.
(Những cảm giác mà tôi trải qua rất khó để giải thích.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sensazione |
Ho provato una sensazione strana.
(Tôi đã có một cảm giác kỳ lạ.)
|