(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensazione
B1
sostantivo B1 Sinh học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

sensazione

/sensatˈtsjone/
cảm giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impressione prodotta sui sensi da stimoli esterni o interni; percezione cosciente di uno stato fisico o psichico.

Ý nghĩa của "sensazione" trong tiếng Việt

Những cảm giác hoặc tri giác vật lý do một thứ gì đó tiếp xúc với cơ thể gây ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sensazione"

  • "Ho avuto una sensazione strana."

    "Tôi đã có một cảm giác kỳ lạ."

  • "La sensazione di freddo era insopportabile."

    "Cảm giác lạnh thật không thể chịu nổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sensazione" & Ghi chú

Cách dùng "sensazione" đúng ngữ cảnh

Sensazione là một từ tổng quát chỉ cảm giác, tri giác. Cần phân biệt với 'sentimento' (tình cảm) và 'emozione' (cảm xúc).

Ngữ pháp & Chia từ "sensazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sensazione
Ho avuto la sensazione di essere osservato.
(Tôi có cảm giác như đang bị theo dõi.)
Với mạo từ xác định le sensazioni
Le sensazioni che provo sono difficili da spiegare.
(Những cảm giác mà tôi trải qua rất khó để giải thích.)
Với mạo từ không xác định una sensazione
Ho provato una sensazione strana.
(Tôi đã có một cảm giác kỳ lạ.)