(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprigionato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

imprigionato

/imprit͡ʃoŋˈnato/
bị nhốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprigionato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privato della libertà, rinchiuso in prigione o in un luogo dal quale non può uscire.

Ý nghĩa của "imprigionato" trong tiếng Việt

Bị nhốt trong lồng; bị giam cầm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprigionato"

  • "Il leone è stato imprigionato in una gabbia."

    "Con sư tử bị nhốt trong một cái lồng."

  • "Si sentiva imprigionato nella sua stessa vita."

    "Anh ta cảm thấy bị giam cầm trong chính cuộc đời mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprigionato"

Đồng nghĩa

rinchiuso (bị nhốt, bị giam) detenuto (tù nhân, người bị giam giữ)

Trái nghĩa

Cách dùng "imprigionato" & Ghi chú

Cách dùng "imprigionato" đúng ngữ cảnh

Từ 'imprigionato' mang nghĩa bị giam cầm, bị nhốt, thường được sử dụng để chỉ người hoặc động vật bị mất tự do. Cần phân biệt với 'chiuso dentro', mang nghĩa đóng kín, không nhất thiết là giam cầm.

Ngữ pháp & Chia từ "imprigionato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il criminale imprigionato ha confessato i suoi crimini."

    "Tên tội phạm bị giam cầm đã thú nhận tội ác của mình."

  • "La tigre imprigionata nello zoo sembrava triste e malinconica."

    "Con hổ bị nhốt trong sở thú trông buồn bã và u sầu."

  • "Le idee, una volta imprigionate, possono diventare pericolose."

    "Những ý tưởng, một khi bị giam cầm, có thể trở nên nguy hiểm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il leone nello zoo è più imprigionato del cane nel giardino, che almeno può correre un po'."

    "Con sư tử trong sở thú bị giam cầm hơn con chó trong vườn, con chó ít nhất có thể chạy loanh quanh một chút."

  • "Tra tutti i prigionieri, Marco si sentiva il meno imprigionato perché aveva ancora la speranza di essere rilasciato presto."

    "Trong tất cả các tù nhân, Marco cảm thấy ít bị giam cầm nhất vì anh vẫn có hy vọng sớm được thả."

  • "La farfalla, con le ali spezzate, si sentiva la più imprigionata delle creature, incapace di volare via."

    "Con bướm, với đôi cánh gãy, cảm thấy bị giam cầm nhất trong các sinh vật, không thể bay đi."