(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detenuto
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Chính trị, Nhân quyền

detenuto

/deteˈnuːto/
người bị giam giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "detenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona privata della libertà personale in seguito a un provvedimento dell'autorità giudiziaria.

Ý nghĩa của "detenuto" trong tiếng Việt

Một người bị giam giữ, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "detenuto"

  • "Il detenuto ha chiesto di vedere il suo avvocato."

    "Người bị giam giữ đã yêu cầu được gặp luật sư của mình."

  • "La situazione dei detenuti nelle carceri italiane è spesso difficile."

    "Tình hình của những người bị giam giữ trong các nhà tù Ý thường rất khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detenuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "detenuto" & Ghi chú

Cách dùng "detenuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'detenuto' thường được sử dụng cho những người bị giam giữ vì các tội hình sự. Trong khi đó, từ 'prigioniero' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả tù nhân chiến tranh hoặc tù nhân chính trị. 'Arrestato' chỉ người vừa bị bắt giữ và chưa bị kết tội.

Ngữ pháp & Chia từ "detenuto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il detenuto
Il detenuto ha chiesto di parlare con l'avvocato.
(Người tù nhân đã yêu cầu được nói chuyện với luật sư.)
Với mạo từ xác định i detenuti
I detenuti partecipano a programmi di riabilitazione.
(Các tù nhân tham gia vào các chương trình phục hồi chức năng.)
Với mạo từ không xác định un detenuto
Un detenuto è evaso dal carcere.
(Một tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù.)