(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impropriamente
B2
avverbio B2 Chung

impropriamente

/im.pro.priaˈmen.te/
một cách không đúng đắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impropriamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non proprio, non corretto, non adeguato.

Ý nghĩa của "impropriamente" trong tiếng Việt

Một cách không đúng đắn, không thích hợp; sai trái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impropriamente"

  • "Ha usato impropriamente il mio computer."

    "Anh ấy đã sử dụng máy tính của tôi một cách không đúng đắn."

  • "La parola è stata usata impropriamente in questa frase."

    "Từ này đã được sử dụng không đúng cách trong câu này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impropriamente"

Đồng nghĩa

scorrettamente (một cách không chính xác) inadeguatamente (một cách không phù hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "impropriamente" & Ghi chú

Cách dùng "impropriamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách không đúng đắn' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'impropriamente' và các trạng từ khác như 'erroneamente' (sai lầm) hoặc 'ingiustamente' (bất công). 'Impropriamente' nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc không thích đáng.

Ngữ pháp & Chia từ "impropriamente" (Grammatica)