impropriamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "impropriamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo non proprio, non corretto, non adeguato.
Ý nghĩa của "impropriamente" trong tiếng Việt
Một cách không đúng đắn, không thích hợp; sai trái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impropriamente"
-
"Ha usato impropriamente il mio computer."
"Anh ấy đã sử dụng máy tính của tôi một cách không đúng đắn."
-
"La parola è stata usata impropriamente in questa frase."
"Từ này đã được sử dụng không đúng cách trong câu này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impropriamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impropriamente" & Ghi chú
Cách dùng "impropriamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách không đúng đắn' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'impropriamente' và các trạng từ khác như 'erroneamente' (sai lầm) hoặc 'ingiustamente' (bất công). 'Impropriamente' nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc không thích đáng.