correttamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "correttamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo corretto; in maniera esatta, appropriata e conforme a regole, norme o principi.
Ý nghĩa của "correttamente" trong tiếng Việt
Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "correttamente"
-
"Ho svolto il compito correttamente."
"Tôi đã hoàn thành bài tập một cách đúng đắn."
-
"Per rispondere correttamente a questa domanda, devi studiare a fondo."
"Để trả lời câu hỏi này một cách đúng đắn, bạn cần học tập kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "correttamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "correttamente" & Ghi chú
Cách dùng "correttamente" đúng ngữ cảnh
Correttamente nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ theo quy tắc. Có thể so sánh với 'giustamente' (một cách công bằng) trong một số ngữ cảnh nhất định.