(Vị trí top_banner)
Hình minh họa correttamente
B1
avverbio B1 Luật pháp, Hành chính

correttamente

/korretˈtamente/
đúng đắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "correttamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo corretto; in maniera esatta, appropriata e conforme a regole, norme o principi.

Ý nghĩa của "correttamente" trong tiếng Việt

Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "correttamente"

  • "Ho svolto il compito correttamente."

    "Tôi đã hoàn thành bài tập một cách đúng đắn."

  • "Per rispondere correttamente a questa domanda, devi studiare a fondo."

    "Để trả lời câu hỏi này một cách đúng đắn, bạn cần học tập kỹ lưỡng."

Cách dùng "correttamente" & Ghi chú

Cách dùng "correttamente" đúng ngữ cảnh

Correttamente nhấn mạnh tính chính xác và tuân thủ theo quy tắc. Có thể so sánh với 'giustamente' (một cách công bằng) trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "correttamente" (Grammatica)