(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improvvisare
B1
verbo B1 Giao tiếp, Diễn thuyết

improvvisare

/improvːizaˈre/
nói ứng khẩu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improvvisare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dire o fare qualcosa senza preparazione, estemporaneamente.

Ý nghĩa của "improvvisare" trong tiếng Việt

Nói một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "improvvisare"

  • "Ho dovuto improvvisare un discorso perché avevo dimenticato il mio appunto."

    "Tôi đã phải ứng khẩu một bài phát biểu vì tôi đã quên mất ghi chú của mình."

  • "Gli attori hanno improvvisato una scena divertente durante lo spettacolo."

    "Các diễn viên đã ứng khẩu một cảnh hài hước trong suốt buổi biểu diễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improvvisare"

Đồng nghĩa

estemporizzare (ứng khẩu, nói hoặc làm điều gì đó ngay tại chỗ) inventare al momento (tự nghĩ ra ngay lúc đó)

Trái nghĩa

Cách dùng "improvvisare" & Ghi chú

Cách dùng "improvvisare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nói ứng khẩu' trong tiếng Việt, chỉ hành động nói hoặc làm điều gì đó một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước. Chú ý đến sự khác biệt sắc thái với 'recitare a soggetto' (diễn ứng khẩu) trong ngữ cảnh sân khấu.

Ngữ pháp & Chia từ "improvvisare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "improvvisare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) improvviso
Io improvviso spesso canzoni quando sono felice.
(Tôi thường ứng khẩu các bài hát khi tôi vui.)
tu (bạn) improvvisi
Tu improvvisi sempre delle scuse quando sei in ritardo.
(Bạn luôn ứng khẩu những lời bào chữa khi bạn trễ.)
lui/lei (anh/cô ấy) improvvisa
Lei improvvisa una cena romantica per il suo anniversario.
(Cô ấy ứng khẩu một bữa tối lãng mạn cho ngày kỷ niệm của mình.)
noi (chúng tôi) improvvisiamo
Noi improvvisiamo delle storie per far addormentare i bambini.
(Chúng tôi ứng khẩu những câu chuyện để ru lũ trẻ ngủ.)
voi (các bạn) improvvisate
Voi improvvisate sempre qualcosa di divertente durante le feste.
(Các bạn luôn ứng khẩu điều gì đó vui vẻ trong các bữa tiệc.)
loro (họ) improvvisano
Loro improvvisano spettacoli teatrali per strada.
(Họ ứng khẩu các buổi biểu diễn sân khấu trên đường phố.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): improvvisato
"Ho improvvisato un discorso per l'occasione."
(Tôi đã ứng khẩu một bài phát biểu cho dịp này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Improvvisa un discorso per il capo, Marco!"

    "Marco, hãy ứng khẩu một bài phát biểu cho sếp đi!"

  • "Ragazzi, improvvisate una canzone per la festa!"

    "Các bạn, hãy ứng tấu một bài hát cho bữa tiệc đi!"

  • "Non improvvisare la tua presentazione, preparati bene!"

    "Đừng ứng khẩu bài thuyết trình của bạn, hãy chuẩn bị thật kỹ!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri sera, ho dovuto improvvisare un discorso perché l'oratore principale non è arrivato."

    "Tối qua, tôi đã phải ứng khẩu một bài phát biểu vì diễn giả chính không đến."

  • "Abbiamo improvvisato una cena romantica con quello che avevamo in frigo."

    "Chúng tôi đã ứng biến một bữa tối lãng mạn với những gì chúng tôi có trong tủ lạnh."

  • "Gli attori hanno improvvisato una scena molto divertente durante la rappresentazione teatrale."

    "Các diễn viên đã ứng biến một cảnh rất vui nhộn trong buổi biểu diễn sân khấu."