(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preparare
A2
verbo transitivo A2 Giao tiếp hàng ngày

preparare

/prepaˈrare/
chuẩn bị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preparare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcosa o qualcuno pronto per un determinato scopo o evento.

Ý nghĩa của "preparare" trong tiếng Việt

Chuẩn bị cho bản thân hoặc một cái gì đó cho một sự kiện hoặc hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preparare"

  • "Devo preparare la cena."

    "Tôi phải chuẩn bị bữa tối."

  • "Si sta preparando per l'esame di italiano."

    "Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preparare"

Đồng nghĩa

allestire (sắp đặt, bày biện)

Trái nghĩa

Cách dùng "preparare" & Ghi chú

Cách dùng "preparare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'preparare' có nghĩa rộng, bao gồm cả việc chuẩn bị vật chất (đồ ăn, hành lý...) và chuẩn bị về mặt tinh thần (chuẩn bị cho một bài thi, một cuộc phỏng vấn...). Lưu ý sự khác biệt với 'essere pronto' (sẵn sàng).

Ngữ pháp & Chia từ "preparare" (Grammatica)