(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imputato
B2
sostantivo B2 Luật pháp

imputato

/impuˈtaːto/
bị cáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imputato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona fisica o giuridica alla quale viene attribuito un reato in un procedimento penale.

Ý nghĩa của "imputato" trong tiếng Việt

Trong các thủ tục pháp lý, cá nhân hoặc tổ chức mà một khiếu nại hoặc cáo buộc được đưa ra tại tòa án.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imputato"

  • "L'imputato si è dichiarato innocente."

    "Bị cáo đã tuyên bố mình vô tội."

  • "Il giudice ha ascoltato la testimonianza dell'imputato."

    "Thẩm phán đã lắng nghe lời khai của bị cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imputato"

Đồng nghĩa

reo (người phạm tội) accusato (người bị cáo buộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "imputato" & Ghi chú

Cách dùng "imputato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'imputato' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hình sự, chỉ người bị cáo buộc phạm tội. Cần phân biệt với 'accusato', từ này mang nghĩa rộng hơn, chỉ người bị buộc tội nhưng chưa chắc đã liên quan đến một thủ tục pháp lý chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "imputato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imputato
L'imputato si è dichiarato innocente.
(Bị cáo đã tuyên bố mình vô tội.)
Với mạo từ xác định gli imputati
Gli imputati sono stati scagionati da ogni accusa.
(Các bị cáo đã được minh oan khỏi mọi cáo buộc.)
Với mạo từ không xác định un imputato
È stato identificato un imputato nel caso.
(Một bị cáo đã được xác định trong vụ án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un imputato che si dichiara innocente."

    "Có một bị cáo tuyên bố mình vô tội."

  • "Il giudice ha interrogato un imputato per frode fiscale."

    "Thẩm phán đã thẩm vấn một bị cáo về tội gian lận thuế."

  • "È stato identificato un imputato nel caso di omicidio."

    "Một bị cáo đã được xác định trong vụ án giết người."