(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accusato
B1
aggettivo B1 Luật pháp, Báo chí

accusato

/ak.kuˈza.to/
bị cáo buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accusato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona a cui viene imputato un reato, ma la cui colpevolezza non è stata ancora accertata da una sentenza definitiva.

Ý nghĩa của "accusato" trong tiếng Việt

Được cho là đúng nhưng chưa được chứng minh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accusato"

  • "L'accusato si è dichiarato innocente."

    "Bị cáo tuyên bố vô tội."

  • "La polizia ha arrestato l'accusato di omicidio."

    "Cảnh sát đã bắt giữ người bị buộc tội giết người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accusato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scagionato (vô tội)

Cách dùng "accusato" & Ghi chú

Cách dùng "accusato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'accusato' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Cần chú ý sự khác biệt về giới tính (accusato/accusata) khi dùng như danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "accusato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è stato accusato di furto, ma è innocente."

    "Người hàng xóm của tôi bị buộc tội trộm cắp, nhưng anh ấy vô tội."

  • "La sua testimonianza scagionerà l'accusata."

    "Lời khai của cô ấy sẽ minh oan cho bị cáo (nữ)."

  • "I nostri clienti accusati sono stati rilasciati su cauzione."

    "Những khách hàng bị buộc tội của chúng tôi đã được tại ngoại hầu tra."