accusato
Định nghĩa & Giải nghĩa "accusato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona a cui viene imputato un reato, ma la cui colpevolezza non è stata ancora accertata da una sentenza definitiva.
Ý nghĩa của "accusato" trong tiếng Việt
Được cho là đúng nhưng chưa được chứng minh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accusato"
-
"L'accusato si è dichiarato innocente."
"Bị cáo tuyên bố vô tội."
-
"La polizia ha arrestato l'accusato di omicidio."
"Cảnh sát đã bắt giữ người bị buộc tội giết người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accusato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accusato" & Ghi chú
Cách dùng "accusato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'accusato' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Cần chú ý sự khác biệt về giới tính (accusato/accusata) khi dùng như danh từ.
Ngữ pháp & Chia từ "accusato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio vicino è stato accusato di furto, ma è innocente."
"Người hàng xóm của tôi bị buộc tội trộm cắp, nhưng anh ấy vô tội."
-
"La sua testimonianza scagionerà l'accusata."
"Lời khai của cô ấy sẽ minh oan cho bị cáo (nữ)."
-
"I nostri clienti accusati sono stati rilasciati su cauzione."
"Những khách hàng bị buộc tội của chúng tôi đã được tại ngoại hầu tra."