vittima
Định nghĩa & Giải nghĩa "vittima"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che subisce un danno o un'offesa a causa di un'azione, un evento o una circostanza negativa.
Ý nghĩa của "vittima" trong tiếng Việt
Nạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vittima"
-
"La vittima dell'incidente è stata trasportata immediatamente all'ospedale."
"Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa ngay lập tức đến bệnh viện."
-
"È importante sostenere le vittime di bullismo e aiutarle a superare il trauma."
"Điều quan trọng là hỗ trợ các nạn nhân của bạo lực học đường và giúp họ vượt qua chấn thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vittima"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vittima" & Ghi chú
Cách dùng "vittima" đúng ngữ cảnh
Từ 'vittima' trong tiếng Ý tương đương với 'nạn nhân' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sopravvissuto' (người sống sót) trong các tình huống thảm họa hoặc tai nạn.
Ngữ pháp & Chia từ "vittima" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vittima |
La vittima ha testimoniato al processo.
(Nạn nhân đã làm chứng tại phiên tòa.)
|
| Với mạo từ xác định | le vittime |
Le vittime dell'incidente sono state portate in ospedale.
(Các nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vittima |
C'è stata una vittima nell'incidente stradale.
(Có một nạn nhân trong vụ tai nạn giao thông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vittima del furto ha sporto denuncia alla polizia."
"Nạn nhân của vụ trộm đã trình báo cảnh sát."
-
"Lo psicologo sta aiutando la vittima a superare il trauma."
"Nhà tâm lý học đang giúp nạn nhân vượt qua chấn thương."
-
"Le vittime dell'incidente stradale sono state trasportate in ospedale."
"Các nạn nhân của vụ tai nạn giao thông đã được đưa đến bệnh viện."