(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in cerca di attenzioni
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi học

in cerca di attenzioni

/in ˈt͡ʃɛrka di attenˈtsjone/
thích gây sự chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in cerca di attenzioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che cerca in ogni modo di attirare l'attenzione su di sé, spesso in modo esagerato o fastidioso.

Ý nghĩa của "in cerca di attenzioni" trong tiếng Việt

Có hành vi cố gắng thu hút sự chú ý của người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in cerca di attenzioni"

  • "Era sempre in cerca di attenzioni, raccontando storie incredibili."

    "Anh ta luôn thích gây sự chú ý bằng cách kể những câu chuyện khó tin."

  • "Non sopporto le persone in cerca di attenzioni."

    "Tôi không chịu được những người thích gây sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in cerca di attenzioni"

Đồng nghĩa

bisognoso di attenzioni (cần sự chú ý)

Cách dùng "in cerca di attenzioni" & Ghi chú

Cách dùng "in cerca di attenzioni" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả hành vi của người cố gắng thu hút sự chú ý của người khác, đôi khi một cách thái quá hoặc gây khó chịu. Có thể dùng để miêu tả những người thích thể hiện, làm lố để được chú ý.

Ngữ pháp & Chia từ "in cerca di attenzioni" (Grammatica)