in cerca di attenzioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "in cerca di attenzioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che cerca in ogni modo di attirare l'attenzione su di sé, spesso in modo esagerato o fastidioso.
Ý nghĩa của "in cerca di attenzioni" trong tiếng Việt
Có hành vi cố gắng thu hút sự chú ý của người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in cerca di attenzioni"
-
"Era sempre in cerca di attenzioni, raccontando storie incredibili."
"Anh ta luôn thích gây sự chú ý bằng cách kể những câu chuyện khó tin."
-
"Non sopporto le persone in cerca di attenzioni."
"Tôi không chịu được những người thích gây sự chú ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in cerca di attenzioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "in cerca di attenzioni" & Ghi chú
Cách dùng "in cerca di attenzioni" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả hành vi của người cố gắng thu hút sự chú ý của người khác, đôi khi một cách thái quá hoặc gây khó chịu. Có thể dùng để miêu tả những người thích thể hiện, làm lố để được chú ý.