in aumento
Định nghĩa & Giải nghĩa "in aumento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che aumenta; che cresce di numero, quantità o intensità.
Ý nghĩa của "in aumento" trong tiếng Việt
Đang tăng lên; trở nên phổ biến, thông thường hoặc thành công hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in aumento"
-
"La temperatura è in aumento."
"Nhiệt độ đang tăng lên."
-
"L'interesse per questo argomento è in aumento tra i giovani."
"Sự quan tâm đến chủ đề này đang tăng lên trong giới trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in aumento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in aumento" & Ghi chú
Cách dùng "in aumento" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in aumento' diễn tả sự tăng lên về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó. Nó tương đương với 'đang tăng lên' hoặc 'ngày càng phổ biến' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ khác như 'crescere' (tăng trưởng) hoặc 'aumentare' (làm tăng).