(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in aumento
B1
locuzione verbale B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

in aumento

/in aʊˈmento/
đang tăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in aumento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che aumenta; che cresce di numero, quantità o intensità.

Ý nghĩa của "in aumento" trong tiếng Việt

Đang tăng lên; trở nên phổ biến, thông thường hoặc thành công hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in aumento"

  • "La temperatura è in aumento."

    "Nhiệt độ đang tăng lên."

  • "L'interesse per questo argomento è in aumento tra i giovani."

    "Sự quan tâm đến chủ đề này đang tăng lên trong giới trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in aumento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "in aumento" & Ghi chú

Cách dùng "in aumento" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in aumento' diễn tả sự tăng lên về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó. Nó tương đương với 'đang tăng lên' hoặc 'ngày càng phổ biến' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ khác như 'crescere' (tăng trưởng) hoặc 'aumentare' (làm tăng).

Ngữ pháp & Chia từ "in aumento" (Grammatica)