(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in fretta
B1
avverbio B1 Chung

in fretta

/in ˈfret.ta/
vội vã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in fretta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con rapidità, velocemente, sbrigativamente.

Ý nghĩa của "in fretta" trong tiếng Việt

Một cách vội vã, hấp tấp; với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in fretta"

  • "Devo finire questo lavoro in fretta."

    "Tôi phải hoàn thành công việc này một cách vội vã."

  • "È partito in fretta senza salutare nessuno."

    "Anh ấy vội vã rời đi mà không chào ai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in fretta"

Đồng nghĩa

rapidamente (nhanh chóng) velocemente (mau lẹ) sbrigativamente (qua loa, đại khái)

Trái nghĩa

Cách dùng "in fretta" & Ghi chú

Cách dùng "in fretta" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in fretta' diễn tả sự vội vã, gấp gáp. Tương đương với 'vội vã' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'rapidamente' (nhanh chóng) hoặc 'velocemente' (mau lẹ), 'in fretta' nhấn mạnh đến yếu tố khẩn trương, có thể gây ra sự cẩu thả.

Ngữ pháp & Chia từ "in fretta" (Grammatica)