in funzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "in funzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in atto, che sta funzionando.
Ý nghĩa của "in funzione" trong tiếng Việt
Hiện đang được sử dụng hoặc hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in funzione"
-
"L'ascensore è in funzione."
"Thang máy đang hoạt động."
-
"La fabbrica è in funzione 24 ore su 24."
"Nhà máy đang hoạt động 24 giờ một ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in funzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in funzione" & Ghi chú
Cách dùng "in funzione" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái hoạt động của một thiết bị, hệ thống, hoặc tổ chức. Nó tương đương với 'trong trạng thái hoạt động' hoặc 'đang được sử dụng'.
Ngữ pháp & Chia từ "in funzione" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel bel macchinario è finalmente in funzione."
"Cái máy móc đẹp đẽ kia cuối cùng cũng đã hoạt động."
-
"Quelle belle luci sono in funzione durante la notte."
"Những ánh đèn đẹp đẽ kia hoạt động suốt đêm."
-
"Questi bei computer sono in funzione per simulare il volo."
"Những chiếc máy tính đẹp đẽ này đang hoạt động để mô phỏng chuyến bay."
-
"Questa macchina è più in funzione della mia, quindi posso lavorare più velocemente."
"Cái máy này hoạt động tốt hơn cái của tôi, vì vậy tôi có thể làm việc nhanh hơn."
-
"Tra tutti i server, questo è il meno in funzione a causa di un problema di alimentazione."
"Trong tất cả các máy chủ, máy chủ này hoạt động kém nhất do sự cố về nguồn điện."
-
"La nuova linea di produzione è la più in funzione che abbiamo mai avuto, aumentando significativamente la nostra efficienza."
"Dây chuyền sản xuất mới là dây chuyền hoạt động hiệu quả nhất mà chúng tôi từng có, giúp tăng đáng kể hiệu quả của chúng tôi."