operativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "operativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è in grado di operare; funzionante, efficiente. Anche, relativo a un'operazione o a operazioni.
Ý nghĩa của "operativo" trong tiếng Việt
sẵn sàng để sử dụng; đang hoạt động; có hiệu lực; liên quan đến hoạt động
Câu ví dụ tiếng Ý với "operativo"
-
"Il sistema è operativo."
"Hệ thống đang hoạt động."
-
"L'accordo è operativo da oggi."
"Thỏa thuận có hiệu lực từ hôm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "operativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "operativo" & Ghi chú
Cách dùng "operativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'operativo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'vận hành' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'sẵn sàng hoạt động', 'có hiệu lực' và 'liên quan đến hoạt động'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "operativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sistema è finalmente operativo dopo la riparazione."
"Hệ thống cuối cùng đã hoạt động sau khi sửa chữa."
-
"Abbiamo bisogno di personale operativo per gestire l'emergenza."
"Chúng tôi cần nhân viên điều hành để giải quyết tình huống khẩn cấp."
-
"Le nuove procedure operative sono state implementate con successo."
"Các quy trình vận hành mới đã được triển khai thành công."