(Vị trí top_banner)
Hình minh họa operativo
B1
aggettivo B1 Tổng quát, Kinh doanh, Quân sự, Công nghệ

operativo

/opeˈrativo/
vận hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "operativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è in grado di operare; funzionante, efficiente. Anche, relativo a un'operazione o a operazioni.

Ý nghĩa của "operativo" trong tiếng Việt

sẵn sàng để sử dụng; đang hoạt động; có hiệu lực; liên quan đến hoạt động

Câu ví dụ tiếng Ý với "operativo"

  • "Il sistema è operativo."

    "Hệ thống đang hoạt động."

  • "L'accordo è operativo da oggi."

    "Thỏa thuận có hiệu lực từ hôm nay."

Cách dùng "operativo" & Ghi chú

Cách dùng "operativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'operativo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'vận hành' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'sẵn sàng hoạt động', 'có hiệu lực' và 'liên quan đến hoạt động'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "operativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il sistema è finalmente operativo dopo la riparazione."

    "Hệ thống cuối cùng đã hoạt động sau khi sửa chữa."

  • "Abbiamo bisogno di personale operativo per gestire l'emergenza."

    "Chúng tôi cần nhân viên điều hành để giải quyết tình huống khẩn cấp."

  • "Le nuove procedure operative sono state implementate con successo."

    "Các quy trình vận hành mới đã được triển khai thành công."