inattivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "inattivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è in attività, che non agisce o non funziona.
Ý nghĩa của "inattivo" trong tiếng Việt
Không hoạt động; không có khả năng hoạt động; không thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inattivo"
-
"Il computer è inattivo da ore."
"Máy tính đã không hoạt động trong nhiều giờ."
-
"La fabbrica è rimasta inattiva durante la pandemia."
"Nhà máy đã không hoạt động trong suốt đại dịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inattivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inattivo" & Ghi chú
Cách dùng "inattivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'inattivo' thường được dùng để chỉ trạng thái không hoạt động của một người, một vật, hoặc một hệ thống. Cần phân biệt với 'disoccupato' (thất nghiệp) khi nói về người.
Ngữ pháp & Chia từ "inattivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel sistema inattivo ha causato molti problemi."
"Hệ thống không hoạt động đó đã gây ra rất nhiều vấn đề."
-
"È bello l'uomo inattivo che aspetta il cambiamento senza agire."
"Thật đẹp trai thay người đàn ông không hoạt động, chờ đợi sự thay đổi mà không hành động."
-
"Quei computer inattivi sembrano inutili, ma sono pronti per essere riattivati."
"Những chiếc máy tính không hoạt động kia trông có vẻ vô dụng, nhưng chúng đã sẵn sàng để được kích hoạt lại."
-
"Questo computer è meno inattivo del mio vecchio modello."
"Máy tính này ít không hoạt động hơn so với mẫu máy cũ của tôi."
-
"Tra tutti i dipendenti, lui è il più inattivo durante le riunioni."
"Trong số tất cả các nhân viên, anh ấy là người không hoạt động nhất trong các cuộc họp."
-
"Queste batterie sono più inattive di quelle che ho comprato la settimana scorsa."
"Những viên pin này không hoạt động hơn những viên tôi đã mua tuần trước."