in orario
/in oˈraːrjo/
đúng lịch trình
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "in orario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Secondo l'orario stabilito; puntuale.
Ý nghĩa của "in orario" trong tiếng Việt
Đúng lịch trình; không bị trễ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in orario"
-
"Il treno è arrivato in orario."
"Tàu đã đến đúng giờ."
-
"La riunione è iniziata in orario."
"Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in orario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in orario" & Ghi chú
Cách dùng "in orario" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in orario' được sử dụng để chỉ sự đúng giờ, không trễ so với kế hoạch. Có thể dùng cho các phương tiện giao thông, các cuộc hẹn, sự kiện, v.v.