(Vị trí top_banner)
Hình minh họa puntuale
B1
aggettivo B1 Thành ngữ

puntuale

/punˈtuale/
đúng hẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puntuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rispetta gli orari stabiliti; che avviene o è fatto all'ora stabilita.

Ý nghĩa của "puntuale" trong tiếng Việt

Đúng giờ như đã hẹn; ngay lập tức; không chậm trễ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "puntuale"

  • "Era puntuale come un orologio svizzero."

    "Anh ấy đúng giờ như đồng hồ Thụy Sĩ."

  • "Il treno è arrivato puntuale."

    "Chuyến tàu đã đến đúng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "puntuale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "puntuale" & Ghi chú

Cách dùng "puntuale" đúng ngữ cảnh

Từ 'puntuale' mang nghĩa chính xác, đúng giờ như đã hẹn. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'immediato' (ngay lập tức) hoặc 'senza indugio' (không chậm trễ) mặc dù chúng có liên quan đến sự nhanh chóng.

Ngữ pháp & Chia từ "puntuale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il treno è stato puntuale oggi."

    "Hôm nay tàu đến đúng giờ."

  • "La segretaria è sempre puntuale alle riunioni."

    "Cô thư ký luôn đúng giờ trong các cuộc họp."

  • "Gli studenti puntuali ricevono un premio."

    "Những sinh viên đúng giờ sẽ nhận được một phần thưởng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio treno è sempre puntuale, non come il tuo."

    "Tàu của tôi luôn đúng giờ, không như của bạn."

  • "La sua puntualità è una delle mie qualità preferite."

    "Sự đúng giờ của anh ấy/cô ấy là một trong những phẩm chất tôi yêu thích."

  • "I nostri incontri devono essere puntuali, il tempo è prezioso."

    "Các cuộc gặp gỡ của chúng ta phải đúng giờ, thời gian là vàng bạc."