(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orario
A2
sostantivo A2 Giáo dục, Quản lý

orario

/oˈraːrjo/
thời gian biểu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tabella che indica la successione temporale di eventi o attività.

Ý nghĩa của "orario" trong tiếng Việt

Một bảng biểu cho thấy thời gian mà các sự kiện sẽ diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orario"

  • "Qual è l'orario delle lezioni?"

    "Thời gian biểu của các lớp học là gì?"

  • "L'orario dei treni è cambiato."

    "Thời gian biểu của các chuyến tàu đã thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orario"

Đồng nghĩa

Cách dùng "orario" & Ghi chú

Cách dùng "orario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'orario' thường được dùng để chỉ thời gian biểu cố định, ví dụ như lịch học, lịch tàu xe. Cần phân biệt với 'programma' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kế hoạch hoạt động.

Ngữ pháp & Chia từ "orario" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'orario
Qual è l'orario di apertura del negozio?
(Giờ mở cửa của cửa hàng là mấy giờ?)
Với mạo từ xác định gli orari
Gli orari dei treni sono stati aggiornati.
(Lịch trình tàu đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định un orario
Ho bisogno di un orario flessibile per il lavoro.
(Tôi cần một lịch trình làm việc linh hoạt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli orari dei treni sono stati aggiornati."

    "Thời gian biểu của các chuyến tàu đã được cập nhật."

  • "I nuovi orari scolastici saranno pubblicati domani."

    "Thời khóa biểu mới của trường sẽ được công bố vào ngày mai."

  • "Abbiamo bisogno di controllare gli orari di apertura dei musei."

    "Chúng ta cần kiểm tra thời gian mở cửa của các viện bảo tàng."