in ritardo
Định nghĩa & Giải nghĩa "in ritardo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non rispetta i tempi previsti, che è successivo al momento stabilito.
Ý nghĩa của "in ritardo" trong tiếng Việt
Chậm hơn so với kế hoạch; không đúng thời gian dự kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in ritardo"
-
"Il treno è in ritardo di venti minuti."
"Tàu trễ 20 phút."
-
"Siamo in ritardo con la consegna del progetto."
"Chúng tôi đang chậm trễ với việc giao dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in ritardo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in ritardo" & Ghi chú
Cách dùng "in ritardo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in ritardo' được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Ý để chỉ sự chậm trễ so với thời gian biểu hoặc kế hoạch. Nó có thể áp dụng cho người, sự kiện hoặc công việc.
Ngữ pháp & Chia từ "in ritardo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il treno è in ritardo di venti minuti."
"Tàu hỏa trễ 20 phút."
-
"Le ragazze sono sempre in ritardo agli appuntamenti."
"Các cô gái luôn trễ hẹn."
-
"Sei in ritardo con la consegna del progetto?"
"Bạn có bị trễ hạn nộp dự án không?"
-
"Il treno è arrivato in ritardo."
"Chuyến tàu đã đến muộn."
-
"Siamo in ritardo per la riunione."
"Chúng tôi đang bị muộn cho cuộc họp."
-
"La consegna del progetto è in ritardo di una settimana."
"Việc bàn giao dự án bị trễ một tuần."