(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in salita
B1
adjective B1 Tổng quát

in salita

/in saˈliːta/
lên dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in salita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sale, che va verso l'alto.

Ý nghĩa của "in salita" trong tiếng Việt

Đi lên hoặc dẫn lên trên, dốc lên

Câu ví dụ tiếng Ý với "in salita"

  • "La strada è in salita."

    "Con đường dốc lên."

  • "Abbiamo dovuto spingere la bici in salita."

    "Chúng tôi phải đẩy xe đạp lên dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in salita"

Đồng nghĩa

ascendente (Đi lên) ripido (Dốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "in salita" & Ghi chú

Cách dùng "in salita" đúng ngữ cảnh

Khi muốn diễn tả việc đi lên một con dốc, có thể dùng cụm 'andare in salita'. 'Salita' cũng có thể là danh từ chỉ con dốc.

Ngữ pháp & Chia từ "in salita" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La strada in salita era molto ripida."

    "Con đường dốc lên rất dốc."

  • "Le difficoltà incontrate sono state in salita, ma siamo riusciti a superarle."

    "Những khó khăn gặp phải ngày càng tăng, nhưng chúng tôi đã xoay sở để vượt qua chúng."

  • "Il prezzo del carburante è in salita."

    "Giá nhiên liệu đang tăng."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel tratto in salita è molto ripido."

    "Đoạn đường dốc lên đó rất dốc."

  • "Che bello sforzo in salita hai fatto!"

    "Bạn đã nỗ lực leo dốc thật tuyệt vời!"

  • "Quella strada in salita è pericolosa con la neve."

    "Con đường dốc lên đó nguy hiểm khi có tuyết."