(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripido
B1
aggettivo B1 Địa lý, Xây dựng, Mô tả chung

ripido

/ˈriːpido/
dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una forte inclinazione.

Ý nghĩa của "ripido" trong tiếng Việt

Có bề mặt nghiêng; không bằng phẳng hoặc nằm ngang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripido"

  • "La strada è molto ripida in questo punto."

    "Con đường rất dốc ở đoạn này."

  • "Abbiamo dovuto spingere la bici su per la collina ripida."

    "Chúng tôi đã phải đẩy xe đạp lên ngọn đồi dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripido"

Đồng nghĩa

scosceso (dốc đứng) inclinato (nghiêng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ripido" & Ghi chú

Cách dùng "ripido" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'dốc' có thể chỉ cả danh từ và tính từ. 'Ripido' trong tiếng Ý chỉ là tính từ. Để diễn tả danh từ 'dốc' có thể dùng 'salita ripida' (dốc cao) hoặc 'discesa ripida' (dốc xuống). Cần chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "ripido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa montagna è più ripida di quella che abbiamo scalato ieri."

    "Ngọn núi này dốc hơn ngọn núi mà chúng ta đã leo hôm qua."

  • "Il sentiero che porta alla cima è il più ripido di tutta la regione."

    "Con đường dẫn lên đỉnh là con đường dốc nhất trong toàn vùng."

  • "Le discese erano ripide e pericolose, quindi abbiamo dovuto fare molta attenzione."

    "Những con dốc rất dốc và nguy hiểm, vì vậy chúng tôi phải rất cẩn thận."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio sentiero ripido verso la cima è sempre una sfida."

    "Con đường dốc của tôi dẫn lên đỉnh luôn là một thử thách."

  • "La sua discesa ripida con gli sci è impressionante."

    "Việc anh ấy trượt tuyết xuống dốc đứng thật ấn tượng."

  • "I nostri progetti per superare il tratto ripido della montagna sono pronti."

    "Các kế hoạch của chúng tôi để vượt qua đoạn dốc đứng của ngọn núi đã sẵn sàng."