ripido
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha una forte inclinazione.
Ý nghĩa của "ripido" trong tiếng Việt
Có bề mặt nghiêng; không bằng phẳng hoặc nằm ngang.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripido"
-
"La strada è molto ripida in questo punto."
"Con đường rất dốc ở đoạn này."
-
"Abbiamo dovuto spingere la bici su per la collina ripida."
"Chúng tôi đã phải đẩy xe đạp lên ngọn đồi dốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ripido" & Ghi chú
Cách dùng "ripido" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'dốc' có thể chỉ cả danh từ và tính từ. 'Ripido' trong tiếng Ý chỉ là tính từ. Để diễn tả danh từ 'dốc' có thể dùng 'salita ripida' (dốc cao) hoặc 'discesa ripida' (dốc xuống). Cần chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "ripido" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa montagna è più ripida di quella che abbiamo scalato ieri."
"Ngọn núi này dốc hơn ngọn núi mà chúng ta đã leo hôm qua."
-
"Il sentiero che porta alla cima è il più ripido di tutta la regione."
"Con đường dẫn lên đỉnh là con đường dốc nhất trong toàn vùng."
-
"Le discese erano ripide e pericolose, quindi abbiamo dovuto fare molta attenzione."
"Những con dốc rất dốc và nguy hiểm, vì vậy chúng tôi phải rất cẩn thận."
-
"Il mio sentiero ripido verso la cima è sempre una sfida."
"Con đường dốc của tôi dẫn lên đỉnh luôn là một thử thách."
-
"La sua discesa ripida con gli sci è impressionante."
"Việc anh ấy trượt tuyết xuống dốc đứng thật ấn tượng."
-
"I nostri progetti per superare il tratto ripido della montagna sono pronti."
"Các kế hoạch của chúng tôi để vượt qua đoạn dốc đứng của ngọn núi đã sẵn sàng."