in discesa
Định nghĩa & Giải nghĩa "in discesa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In direzione di un luogo o livello inferiore; verso il basso.
Ý nghĩa của "in discesa" trong tiếng Việt
Theo hướng xuống một nơi hoặc mức độ thấp hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in discesa"
-
"La strada era tutta in discesa."
"Con đường toàn là xuống dốc."
-
"Dopo anni di crescita, l'economia è ora in discesa."
"Sau nhiều năm tăng trưởng, nền kinh tế hiện đang xuống dốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in discesa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in discesa" & Ghi chú
Cách dùng "in discesa" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in discesa' thường được dùng để chỉ sự di chuyển theo hướng xuống dốc, cả nghĩa đen (ví dụ: đường dốc) và nghĩa bóng (ví dụ: tình hình kinh tế suy giảm). Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.