(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in discesa
B1
adverbio B1 Tổng quát

in discesa

/in diˈʃe.za/
xuống dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in discesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In direzione di un luogo o livello inferiore; verso il basso.

Ý nghĩa của "in discesa" trong tiếng Việt

Theo hướng xuống một nơi hoặc mức độ thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in discesa"

  • "La strada era tutta in discesa."

    "Con đường toàn là xuống dốc."

  • "Dopo anni di crescita, l'economia è ora in discesa."

    "Sau nhiều năm tăng trưởng, nền kinh tế hiện đang xuống dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in discesa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "in discesa" & Ghi chú

Cách dùng "in discesa" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in discesa' thường được dùng để chỉ sự di chuyển theo hướng xuống dốc, cả nghĩa đen (ví dụ: đường dốc) và nghĩa bóng (ví dụ: tình hình kinh tế suy giảm). Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "in discesa" (Grammatica)