(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inabitabile
B2
aggettivo B2 Môi trường, Bất động sản

inabitabile

/inaˈbitabile/
không thể cư trú
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inabitabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può abitare, inadatto ad essere abitato.

Ý nghĩa của "inabitabile" trong tiếng Việt

Không thích hợp hoặc không thể ở được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inabitabile"

  • "La casa era in condizioni così pessime da essere considerata inabitabile."

    "Ngôi nhà ở trong tình trạng tồi tệ đến mức bị coi là không thể ở được."

  • "Dopo il terremoto, molte case sono diventate inabitabili."

    "Sau trận động đất, nhiều ngôi nhà đã trở nên không thể ở được."

Cách dùng "inabitabile" & Ghi chú

Cách dùng "inabitabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inabitabile' mang nghĩa không thể ở được, thường do điều kiện tồi tệ, nguy hiểm hoặc không phù hợp. Cần phân biệt với các từ chỉ tình trạng không có người ở (ví dụ: disabitato).

Ngữ pháp & Chia từ "inabitabile" (Grammatica)