(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adeguatamente
B1
avverbio B1 General

adeguatamente

/adeˈkwaːtamente/
một cách phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adeguatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo adeguato; in maniera appropriata, conveniente o soddisfacente rispetto a una specifica esigenza, persona, condizione, ecc.

Ý nghĩa của "adeguatamente" trong tiếng Việt

Một cách thích hợp, phù hợp, hoặc xứng đáng với một mục đích, người, điều kiện cụ thể, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adeguatamente"

  • "Ha risposto adeguatamente alle domande dell'esaminatore."

    "Anh ấy đã trả lời các câu hỏi của giám khảo một cách phù hợp."

  • "Il progetto è stato finanziato adeguatamente per raggiungere i suoi obiettivi."

    "Dự án đã được tài trợ một cách phù hợp để đạt được các mục tiêu của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adeguatamente"

Đồng nghĩa

appropriatamente (một cách thích hợp) convenientemente (một cách tiện lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "adeguatamente" & Ghi chú

Cách dùng "adeguatamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'adeguatamente' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thích hợp, phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Nó tương đương với việc 'một cách phù hợp' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự thích đáng và tương xứng.

Ngữ pháp & Chia từ "adeguatamente" (Grammatica)