(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inalterabile
B2
aggettivo B2 Bảo mật, Tài chính, Pháp lý

inalterabile

/inaːlteraˈbile/
không thể làm giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inalterabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può alterare, che rimane sempre uguale.

Ý nghĩa của "inalterabile" trong tiếng Việt

Không thể làm giả hoặc làm nhái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inalterabile"

  • "La sua fede è inalterabile."

    "Niềm tin của anh ấy là không thể lay chuyển."

  • "Questo documento è inalterabile e non può essere modificato."

    "Tài liệu này là không thể làm giả và không thể sửa đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inalterabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

alterabile (có thể làm giả) corruttibile (có thể mua chuộc)

Cách dùng "inalterabile" & Ghi chú

Cách dùng "inalterabile" đúng ngữ cảnh

Từ "inalterabile" mang ý nghĩa không thể thay đổi về chất lượng hoặc hình thức. Cần phân biệt với "immutabile" (bất biến) mang ý nghĩa không thay đổi về bản chất, không chịu tác động của thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "inalterabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La fiducia che ripongo in te è più inalterabile della roccia."

    "Niềm tin mà tôi đặt vào bạn còn bền vững hơn cả đá."

  • "Questo documento è il più inalterabile di tutti quelli che abbiamo, non può essere modificato."

    "Tài liệu này là bất biến nhất trong số tất cả những tài liệu chúng ta có, nó không thể bị sửa đổi."

  • "Le leggi della fisica sono inalterabili, a differenza delle opinioni."

    "Các định luật vật lý là bất biến, khác với các ý kiến."