inalterabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "inalterabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può alterare, che rimane sempre uguale.
Ý nghĩa của "inalterabile" trong tiếng Việt
Không thể làm giả hoặc làm nhái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inalterabile"
-
"La sua fede è inalterabile."
"Niềm tin của anh ấy là không thể lay chuyển."
-
"Questo documento è inalterabile e non può essere modificato."
"Tài liệu này là không thể làm giả và không thể sửa đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inalterabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inalterabile" & Ghi chú
Cách dùng "inalterabile" đúng ngữ cảnh
Từ "inalterabile" mang ý nghĩa không thể thay đổi về chất lượng hoặc hình thức. Cần phân biệt với "immutabile" (bất biến) mang ý nghĩa không thay đổi về bản chất, không chịu tác động của thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "inalterabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La fiducia che ripongo in te è più inalterabile della roccia."
"Niềm tin mà tôi đặt vào bạn còn bền vững hơn cả đá."
-
"Questo documento è il più inalterabile di tutti quelli che abbiamo, non può essere modificato."
"Tài liệu này là bất biến nhất trong số tất cả những tài liệu chúng ta có, nó không thể bị sửa đổi."
-
"Le leggi della fisica sono inalterabili, a differenza delle opinioni."
"Các định luật vật lý là bất biến, khác với các ý kiến."