(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indistruttibile
B2
aggettivo B2 Vật lý, Tính chất vật liệu, Ẩn dụ

indistruttibile

/indistrutˈti.bi.le/
không thể phá vỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indistruttibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere distrutto o danneggiato; molto resistente.

Ý nghĩa của "indistruttibile" trong tiếng Việt

Không thể phá vỡ; rất mạnh hoặc bền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indistruttibile"

  • "Questo materiale è praticamente indistruttibile."

    "Vật liệu này gần như không thể phá vỡ."

  • "La sua fiducia in se stesso era indistruttibile."

    "Sự tự tin của anh ấy vào bản thân là không thể lay chuyển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indistruttibile"

Đồng nghĩa

invincibile (bất khả chiến bại) inespugnabile (không thể xâm phạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "indistruttibile" & Ghi chú

Cách dùng "indistruttibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'indistruttibile' thường được dùng để chỉ những vật thể có độ bền cao hoặc không thể bị phá hủy. Nó tương đương với 'không thể phá vỡ' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khả năng chịu đựng.

Ngữ pháp & Chia từ "indistruttibile" (Grammatica)