(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inappropriato
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

inappropriato

/in.ap.proˈprja.to/
tên không thích hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inappropriato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non adatto o conveniente in una particolare situazione.

Ý nghĩa của "inappropriato" trong tiếng Việt

Không phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inappropriato"

  • "Il suo comportamento era del tutto inappropriato alla cerimonia."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn không phù hợp với buổi lễ."

  • "È inappropriato indossare jeans a un matrimonio."

    "Mặc quần jean đến đám cưới là không thích hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inappropriato"

Đồng nghĩa

inopportuno (không đúng lúc) sconveniente (bất tiện, không phù hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "inappropriato" & Ghi chú

Cách dùng "inappropriato" đúng ngữ cảnh

Từ 'inappropriato' trong tiếng Ý tương đương với 'không thích hợp' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả một hành động, lời nói hoặc vật gì đó không phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Cần chú ý đến sắc thái trang trọng của từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "inappropriato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio comportamento durante la cena era inappropriato."

    "Hành vi của tôi trong bữa tối là không phù hợp."

  • "Considero il suo commento inappropriato per questa occasione."

    "Tôi cho rằng bình luận của anh ấy là không phù hợp cho dịp này."

  • "Le nostre reazioni sono state inappropriate, lo ammetto."

    "Tôi thừa nhận rằng những phản ứng của chúng tôi là không phù hợp."