adatto
Định nghĩa & Giải nghĩa "adatto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che risponde perfettamente alle esigenze; idoneo.
Ý nghĩa của "adatto" trong tiếng Việt
Phù hợp hoặc tương thích; có những phẩm chất phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adatto"
-
"Questo vestito è molto adatto per una festa."
"Chiếc váy này rất phù hợp cho một bữa tiệc."
-
"Queste scarpe sono adatte per fare trekking."
"Đôi giày này rất phù hợp để đi bộ đường dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adatto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adatto" & Ghi chú
Cách dùng "adatto" đúng ngữ cảnh
Từ 'adatto' thường được dùng để chỉ sự phù hợp về chức năng hoặc mục đích. Có thể so sánh với 'appropriato' (thích hợp) nhưng 'adatto' nhấn mạnh hơn vào khả năng đáp ứng nhu cầu cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "adatto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo libro è adatto ai bambini."
"Cuốn sách này phù hợp với trẻ em."
-
"La soluzione che hai proposto è adatta alla situazione."
"Giải pháp mà bạn đề xuất phù hợp với tình huống này."
-
"Questi vestiti non sono adatti per un'occasione formale."
"Những bộ quần áo này không phù hợp cho một dịp trang trọng."
-
"Questo vestito è più adatto per una festa che per l'ufficio."
"Chiếc váy này phù hợp cho một bữa tiệc hơn là cho văn phòng."
-
"Tra tutti i candidati, Marco è il più adatto a ricoprire questa posizione."
"Trong số tất cả các ứng viên, Marco là người phù hợp nhất để đảm nhận vị trí này."
-
"Queste scarpe sono meno adatte per fare trekking in montagna."
"Đôi giày này ít phù hợp hơn để đi bộ đường dài trên núi."
-
"Il mio vestito nuovo non è adatto a questa occasione."
"Bộ quần áo mới của tôi không phù hợp với dịp này."
-
"La tua macchina è più adatta al terreno accidentato rispetto alla mia."
"Xe của bạn phù hợp với địa hình gồ ghề hơn xe của tôi."
-
"I suoi consigli sono sempre adatti alla situazione."
"Lời khuyên của anh ấy luôn phù hợp với tình huống."