appropriato
Định nghĩa & Giải nghĩa "appropriato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Adatto o conveniente a una particolare circostanza o persona.
Ý nghĩa của "appropriato" trong tiếng Việt
Thích hợp, phù hợp, đúng đắn cho một tình huống hoặc người cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "appropriato"
-
"È necessario prendere le misure appropriate per risolvere il problema."
"Cần phải thực hiện các biện pháp thích hợp để giải quyết vấn đề."
-
"Questo vestito è appropriato per l'occasione."
"Bộ quần áo này phù hợp cho dịp này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appropriato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "appropriato" & Ghi chú
Cách dùng "appropriato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'appropriato' có nghĩa là thích hợp, phù hợp, tương tự như 'thích hợp' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "appropriato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo vestito è appropriato per l'occasione."
"Chiếc váy này phù hợp cho dịp này."
-
"Abbiamo scelto dei regali appropriati per tutti i membri della famiglia."
"Chúng tôi đã chọn những món quà phù hợp cho tất cả các thành viên trong gia đình."
-
"La risposta che hai dato non era appropriata alla domanda."
"Câu trả lời bạn đưa ra không phù hợp với câu hỏi."
-
"Ho scelto un regalo appropriato per il suo compleanno."
"Tôi đã chọn một món quà thích hợp cho sinh nhật của cô ấy."
-
"Le scarpe appropriate per fare trekking sono essenziali."
"Những đôi giày phù hợp để đi bộ đường dài là rất cần thiết."
-
"Hanno adottato un comportamento appropriato durante la cerimonia."
"Họ đã có một hành vi thích hợp trong suốt buổi lễ."
-
"Questo vestito è più appropriato per un colloquio di lavoro che per una festa."
"Bộ quần áo này phù hợp hơn cho một cuộc phỏng vấn xin việc so với một bữa tiệc."
-
"Tra tutte le opzioni, quella che mi sembra la più appropriata è vendere la casa."
"Trong tất cả các lựa chọn, điều mà tôi thấy phù hợp nhất là bán căn nhà."
-
"Queste scarpe sono meno appropriate per fare trekking in montagna."
"Đôi giày này ít phù hợp hơn để đi bộ đường dài trên núi."