(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appropriato
B1
aggettivo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

appropriato

/approˈprjaːto/
biện pháp thích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appropriato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adatto o conveniente a una particolare circostanza o persona.

Ý nghĩa của "appropriato" trong tiếng Việt

Thích hợp, phù hợp, đúng đắn cho một tình huống hoặc người cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appropriato"

  • "È necessario prendere le misure appropriate per risolvere il problema."

    "Cần phải thực hiện các biện pháp thích hợp để giải quyết vấn đề."

  • "Questo vestito è appropriato per l'occasione."

    "Bộ quần áo này phù hợp cho dịp này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appropriato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "appropriato" & Ghi chú

Cách dùng "appropriato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'appropriato' có nghĩa là thích hợp, phù hợp, tương tự như 'thích hợp' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "appropriato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo vestito è appropriato per l'occasione."

    "Chiếc váy này phù hợp cho dịp này."

  • "Abbiamo scelto dei regali appropriati per tutti i membri della famiglia."

    "Chúng tôi đã chọn những món quà phù hợp cho tất cả các thành viên trong gia đình."

  • "La risposta che hai dato non era appropriata alla domanda."

    "Câu trả lời bạn đưa ra không phù hợp với câu hỏi."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho scelto un regalo appropriato per il suo compleanno."

    "Tôi đã chọn một món quà thích hợp cho sinh nhật của cô ấy."

  • "Le scarpe appropriate per fare trekking sono essenziali."

    "Những đôi giày phù hợp để đi bộ đường dài là rất cần thiết."

  • "Hanno adottato un comportamento appropriato durante la cerimonia."

    "Họ đã có một hành vi thích hợp trong suốt buổi lễ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo vestito è più appropriato per un colloquio di lavoro che per una festa."

    "Bộ quần áo này phù hợp hơn cho một cuộc phỏng vấn xin việc so với một bữa tiệc."

  • "Tra tutte le opzioni, quella che mi sembra la più appropriata è vendere la casa."

    "Trong tất cả các lựa chọn, điều mà tôi thấy phù hợp nhất là bán căn nhà."

  • "Queste scarpe sono meno appropriate per fare trekking in montagna."

    "Đôi giày này ít phù hợp hơn để đi bộ đường dài trên núi."