(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrefrenabile
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

irrefrenabile

/ir.re.freˈna.bi.le/
không thể kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrefrenabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può frenare, reprimere o controllare.

Ý nghĩa của "irrefrenabile" trong tiếng Việt

Không thể kiềm chế, không thể ngăn chặn, không thể đàn áp được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrefrenabile"

  • "La sua rabbia era irrefrenabile."

    "Cơn giận của anh ấy không thể kiềm chế."

  • "Un desiderio irrefrenabile di viaggiare lo assalì."

    "Một khao khát du lịch không thể kiềm chế ập đến với anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrefrenabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

controllabile (có thể kiểm soát) frenabile (có thể kiềm chế)

Cách dùng "irrefrenabile" & Ghi chú

Cách dùng "irrefrenabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrefrenabile' thường được dùng để chỉ những cảm xúc, hành vi hoặc sự kiện không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn. Cần phân biệt với 'incontenibile', mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'irrefrenabile' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không thể cưỡng lại.

Ngữ pháp & Chia từ "irrefrenabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia irrefrenabile curiosità mi ha spinto ad esplorare quella vecchia soffitta."

    "Sự tò mò không thể kiềm chế của tôi đã thôi thúc tôi khám phá cái gác mái cũ đó."

  • "Il suo irrefrenabile desiderio di vincere lo ha portato a commettere degli errori."

    "Mong muốn chiến thắng không thể kiềm chế của anh ấy đã khiến anh ấy phạm sai lầm."

  • "Le nostre irrefrenabili risate hanno disturbato la quiete del museo."

    "Tiếng cười không thể kiềm chế của chúng tôi đã làm náo động sự tĩnh lặng của bảo tàng."