(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inattività
B1
sostantivo B1 Sức khỏe & Lối sống

inattività

/inattiˈvitta/
việc không hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inattività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di attività, di movimento o di operosità.

Ý nghĩa của "inattività" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc tình trạng không hoạt động hoặc không tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inattività"

  • "L'inattività fisica può portare a problemi di salute."

    "Sự không hoạt động thể chất có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "L'inattività del mercato ha causato una diminuzione dei prezzi."

    "Sự trì trệ của thị trường đã gây ra sự sụt giảm giá cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inattività"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inattività" & Ghi chú

Cách dùng "inattività" đúng ngữ cảnh

Từ "inattività" thường được dùng để chỉ trạng thái không hoạt động, lười biếng hoặc không có hiệu quả. Cần phân biệt với "ozio" (nhàn rỗi) mang ý nghĩa tích cực hơn về việc nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống.

Ngữ pháp & Chia từ "inattività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inattività
L'inattività fisica prolungata può portare a problemi di salute.
(Sự lười vận động thể chất kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le inattività
Le inattività del governo hanno portato a proteste diffuse.
(Sự thiếu hoạt động của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.)
Với mạo từ không xác định un'inattività
Un'inattività prolungata può danneggiare i muscoli.
(Một sự thiếu hoạt động kéo dài có thể gây hại cho cơ bắp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'azienda sta soffrendo a causa di un'inattività prolungata del mercato."

    "Công ty đang phải chịu đựng vì sự trì trệ kéo dài của thị trường."

  • "La sua inattività fisica ha contribuito all'aumento di peso."

    "Sự thiếu vận động thể chất của anh ấy đã góp phần vào việc tăng cân."

  • "Dopo l'incidente, ha vissuto un periodo di inattività forzata."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một giai đoạn buộc phải không hoạt động."

Danh từ số nhiều
  • "Le inattività prolungate possono portare a problemi di salute."

    "Sự thiếu vận động kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "Le inattività del governo durante la crisi sono state criticate duramente."

    "Sự trì trệ của chính phủ trong cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích gay gắt."

  • "Queste inattività sono inaccettabili in un'azienda che si dichiara dinamica."

    "Những sự thiếu hoạt động này là không thể chấp nhận được trong một công ty tự xưng là năng động."