(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inerzia
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

inerzia

/iˈnɛrtsja/
quán tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inerzia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza di un corpo a non modificare il proprio stato di moto o di quiete.

Ý nghĩa của "inerzia" trong tiếng Việt

Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inerzia"

  • "L'inerzia del governo ha causato molti problemi economici."

    "Sự trì trệ của chính phủ đã gây ra nhiều vấn đề kinh tế."

  • "È difficile superare l'inerzia e iniziare un nuovo progetto."

    "Rất khó để vượt qua quán tính và bắt đầu một dự án mới."

Cách dùng "inerzia" & Ghi chú

Cách dùng "inerzia" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'inerzia' trong tiếng Ý tương tự như trong vật lý học, chỉ xu hướng của một vật thể giữ nguyên trạng thái chuyển động hoặc đứng yên. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự trì trệ hoặc thiếu năng động trong một tình huống hoặc con người.

Ngữ pháp & Chia từ "inerzia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inerzia
L'inerzia del governo ha portato a una crisi.
(Sự trì trệ của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng.)
Với mạo từ xác định le inerzie
Le inerzie burocratiche rallentano i progetti.
(Sự trì trệ của bộ máy quan liêu làm chậm các dự án.)
Với mạo từ không xác định un'inerzia
C'è un'inerzia preoccupante nel mercato del lavoro.
(Có một sự trì trệ đáng lo ngại trong thị trường lao động.)