inerzia
Định nghĩa & Giải nghĩa "inerzia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza di un corpo a non modificare il proprio stato di moto o di quiete.
Ý nghĩa của "inerzia" trong tiếng Việt
Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inerzia"
-
"L'inerzia del governo ha causato molti problemi economici."
"Sự trì trệ của chính phủ đã gây ra nhiều vấn đề kinh tế."
-
"È difficile superare l'inerzia e iniziare un nuovo progetto."
"Rất khó để vượt qua quán tính và bắt đầu một dự án mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inerzia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inerzia" & Ghi chú
Cách dùng "inerzia" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'inerzia' trong tiếng Ý tương tự như trong vật lý học, chỉ xu hướng của một vật thể giữ nguyên trạng thái chuyển động hoặc đứng yên. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự trì trệ hoặc thiếu năng động trong một tình huống hoặc con người.
Ngữ pháp & Chia từ "inerzia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inerzia |
L'inerzia del governo ha portato a una crisi.
(Sự trì trệ của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng.)
|
| Với mạo từ xác định | le inerzie |
Le inerzie burocratiche rallentano i progetti.
(Sự trì trệ của bộ máy quan liêu làm chậm các dự án.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inerzia |
C'è un'inerzia preoccupante nel mercato del lavoro.
(Có một sự trì trệ đáng lo ngại trong thị trường lao động.)
|