(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ozio
B1
sostantivo B1 Đạo đức, Tục ngữ

ozio

/ˈɔttsjo/
nhàn cư vi bất thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ozio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di occupazione, di attività; inattività, inoperosità.

Ý nghĩa của "ozio" trong tiếng Việt

Idleness: Trạng thái không làm việc hoặc không hoạt động; sự lười biếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ozio"

  • "L'ozio è il padre dei vizi."

    "Nhàn cư vi bất thiện."

  • "Dopo la pensione, si è dato all'ozio."

    "Sau khi nghỉ hưu, anh ấy đã đắm mình trong sự lười biếng."

Cách dùng "ozio" & Ghi chú

Cách dùng "ozio" đúng ngữ cảnh

Từ 'ozio' mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'tempo libero' (thời gian rảnh rỗi). 'Ozio' thường ám chỉ sự lười biếng, không làm gì cả và có thể dẫn đến những hậu quả không tốt. Cụm từ 'nhàn cư vi bất thiện' có thể được hiểu gần nghĩa với 'L'ozio è il padre dei vizi' (Nhàn cư vi bất thiện).

Ngữ pháp & Chia từ "ozio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ozio
L'ozio è il padre di tutti i vizi.
(Sự lười biếng là nguồn gốc của mọi thói hư tật xấu.)
Với mạo từ xác định gli ozii
Gli ozii della mente portano alla depressione.
(Sự nhàn rỗi của tâm trí dẫn đến trầm cảm.)
Với mạo từ không xác định ozio
È un peccato sprecare il tuo tempo nell'ozio.
(Thật là một điều đáng tiếc khi lãng phí thời gian của bạn vào sự lười biếng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ozio è il nemico dell'anima."

    "Sự nhàn rỗi là kẻ thù của tâm hồn."

  • "Dopo anni di duro lavoro, finalmente si gode un po' di ozio."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy cũng được tận hưởng một chút nhàn rỗi."

  • "L'ozio prolungato può portare alla depressione."

    "Sự nhàn rỗi kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm."