(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ozioso
B1
aggettivo B1 Chung

ozioso

/oˈtsjozo/
nhàn rỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ozioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è inattivo, pigro, che non vuole lavorare o fare alcunché.

Ý nghĩa của "ozioso" trong tiếng Việt

Một cách thụ động, lười biếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ozioso"

  • "Era un uomo ozioso e passava le sue giornate a non fare nulla."

    "Ông ta là một người nhàn rỗi và dành cả ngày để không làm gì cả."

  • "Non sopporto le persone oziose che si lamentano sempre."

    "Tôi không thể chịu được những người lười biếng mà luôn than vãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ozioso"

Đồng nghĩa

pigro (lười biếng) inoperoso (không hoạt động)

Trái nghĩa

Cách dùng "ozioso" & Ghi chú

Cách dùng "ozioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'ozioso' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lười biếng, không muốn làm việc hoặc hoạt động gì. Khác với 'libero' chỉ trạng thái có thời gian rảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "ozioso" (Grammatica)