inattuabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "inattuabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può attuare, realizzare o mettere in pratica.
Ý nghĩa của "inattuabile" trong tiếng Việt
Không thể thi hành; không có khả năng thực thi hoặc đưa vào hiệu lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inattuabile"
-
"La proposta era inattuabile a causa della mancanza di fondi."
"Đề xuất này không thể thi hành được do thiếu vốn."
-
"La legge, per quanto giusta, si è rivelata inattuabile nella pratica."
"Luật này, dù đúng đắn, đã tỏ ra không thể thi hành trong thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inattuabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inattuabile" & Ghi chú
Cách dùng "inattuabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'inattuabile' mang nghĩa không thể thực hiện, không thể thi hành, thường dùng để chỉ kế hoạch, dự án, luật lệ. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào tính bất khả thi do những rào cản về mặt kỹ thuật, pháp lý, hoặc thực tế. Cần phân biệt với 'impossibile' (không thể) có nghĩa rộng hơn và có thể ám chỉ đến những điều không thể xảy ra về mặt lý thuyết.
Ngữ pháp & Chia từ "inattuabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo piano è completamente inattuabile a causa della mancanza di fondi."
"Kế hoạch này hoàn toàn không thể thực hiện được do thiếu vốn."
-
"Le loro promesse erano inattuabili fin dall'inizio, semplici parole al vento."
"Những lời hứa của họ ngay từ đầu đã không thể thực hiện được, chỉ là những lời nói gió bay."
-
"L'idea di un'auto volante è rimasta inattuabile per molti anni, ma la tecnologia sta cambiando."
"Ý tưởng về một chiếc xe hơi bay đã không thể thực hiện được trong nhiều năm, nhưng công nghệ đang thay đổi."