realizzabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "realizzabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può realizzare, attuare, compiere.
Ý nghĩa của "realizzabile" trong tiếng Việt
Khả thi, có thể thực hiện được, có khả năng thành công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "realizzabile"
-
"Questo progetto è assolutamente realizzabile."
"Dự án này hoàn toàn có thể thực hiện được."
-
"Dobbiamo fissare obiettivi realistici e realizzabili."
"Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu thực tế và có thể thực hiện được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realizzabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "realizzabile" & Ghi chú
Cách dùng "realizzabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'realizzabile' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện một mục tiêu hay kế hoạch. Nó tương đương với việc 'có thể thực hiện được' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'possibile' (có thể), vì 'realizzabile' mang tính cụ thể và hướng đến hành động hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "realizzabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo progetto è assolutamente realizzabile con le risorse che abbiamo."
"Dự án này hoàn toàn có thể thực hiện được với nguồn lực mà chúng ta có."
-
"Le idee realizzabili sono spesso quelle più semplici."
"Những ý tưởng có thể thực hiện được thường là những ý tưởng đơn giản nhất."
-
"Un sogno realizzabile è quello che ci spinge ad agire."
"Một giấc mơ có thể thực hiện được là giấc mơ thúc đẩy chúng ta hành động."