(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inavvertitamente
B2
avverbio B2 Chung

inavvertitamente

/inavvertitamente/
một cách vô tình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inavvertitamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza avvedersi, senza rendersi conto; per sbaglio, involontariamente.

Ý nghĩa của "inavvertitamente" trong tiếng Việt

Một cách vô ý thức, không biết; không có kiến thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inavvertitamente"

  • "Ho urtato inavvertitamente il vaso mentre passavo."

    "Tôi đã vô tình va vào cái bình khi đi ngang qua."

  • "Inavvertitamente, ho rivelato il segreto."

    "Tôi đã vô tình tiết lộ bí mật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inavvertitamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inavvertitamente" & Ghi chú

Cách dùng "inavvertitamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách vô tình' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả hành động xảy ra do thiếu chú ý hoặc không có ý định trước.

Ngữ pháp & Chia từ "inavvertitamente" (Grammatica)